Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dự dịnh" (1)

dự dịnh
phát
Tiếng Anh Danh từplan
Từ vựng của tôi
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan

swap_horiz Từ liên quan "dự dịnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dự dịnh" (1)

không có dự dịnh gì
I don't have anything planned